給…稱號

Tổng quan

cho đầu đề, cho tên (sách...), xưng hô bằng tước, cho quyền (làm gì...)

Cấu tạo: (cấp) + + (xưng) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho đầu đề, cho tên (sách...), xưng hô bằng tước, cho quyền (làm gì...)