給出路

cấp xuất lộ

Hán Việt: cấp xuất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (xuất) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給出路 ěi chūlù v.o. give (a defeated opponent) a way out