給戴帽 cấp đái mạo Hán Việt: cấp đái mạo Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 戴 (đái) + 帽 (mạo)Hán Việtcấp đái mạoCấu tạo給 + 戴 + 帽 · cấp + đái + mạo nghĩa thành phần: cấp + đái + mạo