給料瓶 jǐ liào píng · cấp liêu bình Hán Việt: cấp liêu bình · Pinyin: jǐ liào píng Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 料 (liêu) + 瓶 (bình)Pinyinjǐ liào píngHán Việtcấp liêu bìnhCấu tạo給 + 料 + 瓶 · cấp + liêu + bình nghĩa thành phần: cấp + liêu + bình