給與生氣

cấp dữ sanh khí

Hán Việt: cấp dữ sanh khí

Tổng quan

sự làm cho hoạt động; sự làm cho có sức sống, sự làm cho có sinh khí làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí

Cấu tạo: (cấp) + (dữ) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm cho hoạt động; sự làm cho có sức sống, sự làm cho có sinh khí làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí