絨毛心 nhung mao tâm Hán Việt: nhung mao tâm Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 心 (tâm)Hán Việtnhung mao tâmCấu tạo絨 + 毛 + 心 · nhung + mao + tâm nghĩa thành phần: nhung + mao + tâm