絨毛瘤 nhung mao lựu Hán Việt: nhung mao lựu Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 瘤 (lựu)Hán Việtnhung mao lựuCấu tạo絨 + 毛 + 瘤 · nhung + mao + lựu nghĩa thành phần: nhung + mao + lựu