絨毛的

nhung mao đích

Hán Việt: nhung mao đích

Tổng quan

(thuộc) vùng đồi; giống vùng đồi, (thuộc) cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô, (thuộc) lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ, (từ lóng) láu cá, tinh khôn

Cấu tạo: (nhung) + (mao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) vùng đồi; giống vùng đồi, (thuộc) cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô, (thuộc) lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ, (từ lóng) láu cá, tinh khôn