絨線繡 nhung tuyến tú Hán Việt: nhung tuyến tú Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 線 (tuyến) + 繡 (tú)Hán Việtnhung tuyến túCấu tạo絨 + 線 + 繡 · nhung + tuyến + tú nghĩa thành phần: nhung + tuyến + tú Nghĩa EngCihui 絨線繡 óngxiànxiù n. woollen needlepoint M:¹⁰fú