絨繩兒 nhung thằng nhi Hán Việt: nhung thằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 繩 (thằng) + 兒 (nhi)Hán Việtnhung thằng nhiCấu tạo絨 + 繩 + 兒 · nhung + thằng + nhi nghĩa thành phần: nhung + thằng + nhi Nghĩa EngCihui 絨繩兒 óngshéngr ►See róngshéng