絨腳墊 nhung cước điếm Hán Việt: nhung cước điếm Tổng quan ghế dài có đệm Cấu tạo: 絨 (nhung) + 腳 (cước) + 墊 (điếm)Hán Việtnhung cước điếmCấu tạo絨 + 腳 + 墊 · nhung + cước + điếm nghĩa thành phần: nhung + cước + điếm Nghĩa ViệtCihui ghế dài có đệm