絨頭繩
nhung đầu thằng
Hán Việt: nhung đầu thằng
Tổng quan
dây buộc tóc: dây tết tóc/sợi len/len
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. dây buộc tóc; dây tết tóc。(絨頭繩兒)用棉絨、毛絨等紡成的較鬆的繩兒, 婦女常用來扎頭髮。 2. sợi len; len。毛線。
- Cihui dây buộc tóc: dây tết tóc/sợi len/len
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用毛絨及棉絨等搓製而成的繩子。質鬆軟,婦女多用來束髮。
Eng
- Cihui 絨頭繩 óngtóushéng n. 1. wool for tying pigtails 2. <coll.> knitting wool