絮凝丹 nhứ ngưng đan Hán Việt: nhứ ngưng đan Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 丹 (đan)Hán Việtnhứ ngưng đanCấu tạo絮 + 凝 + 丹 · nhứ + ngưng + đan nghĩa thành phần: nhứ + ngưng + đan