絮凝器 nhứ ngưng khí Hán Việt: nhứ ngưng khí Tổng quan chất kết bông Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 器 (khí)Hán Việtnhứ ngưng khíCấu tạo絮 + 凝 + 器 · nhứ + ngưng + khí nghĩa thành phần: nhứ + ngưng + khí Nghĩa ViệtCihui chất kết bông