絮棉襖

nhứ miên áo

Hán Việt: nhứ miên áo

Tổng quan

Dàn bông làm áo

Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 棉 (miên) + 袄 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dàn bông làm áo

Từ liên quan

Gần nghĩa

棉袄 · 絮棉 · 絮棉花 · 絮棉衣