絮狀的

nhứ trạng đích

Hán Việt: nhứ trạng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nhứ) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絮狀的 ùzhuàng de ►See xùzhuàng