絮絮叨叨
nhứ nhứ thao thao
Hán Việt: nhứ nhứ thao thao · Pinyin: xù xù dāo dāo
Tổng quan
dài dòng | lải nhải | nói mãi không vào trọng tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui dài dòng | lải nhải | nói mãi không vào trọng tâm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容言語瑣碎囉嗦。《群音類選.官腔類.卷一一.雙忠記.二仙點化》:「心坎上煩煩惱惱,耳邊廂絮絮叨叨。」《儒林外史》第六五回:「但妹子不是那愚人,也不用絮絮叨叨提那從前醜事,我已盡知。」也作「絮絮聒聒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话罗嗦,唠叨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话繁琐细碎。
Eng
- CC-CEDICT long-winded|garrulous|to talk endlessly without getting to the point
- Cihui 絮絮叨叨 ùxudāodāo r.f. talking endlessly