絮絮不休
nhứ nhứ bất hưu
Hán Việt: nhứ nhứ bất hưu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nói dai dẳng
- Biên soạn chatter; be annoyingly talkative; jabber continuously
Eng
- Cihui 絮絮不休 ùxùbùxiū f.e. chatter; be annoyingly talkative; jabber continuously
Hán Việt: nhứ nhứ bất hưu