統一碼 tǒng yī mǎ · thống nhất mã Hán Việt: thống nhất mã · Pinyin: tǒng yī mǎ Tổng quan Unicode Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 碼 (mã)Pinyintǒng yī mǎHán Việtthống nhất mãCấu tạo統 + 一 + 碼 · thống + nhất + mã nghĩa thành phần: thống + nhất + mã Nghĩa ViệtCihui UnicodeEngCC-CEDICT UnicodeCihui Unicode