统元历 thống nguyên lịch Hán Việt: thống nguyên lịch Tổng quan Cấu tạo: 统 (thống) + 元 (nguyên) + 历 (lịch)Hán Việtthống nguyên lịchCấu tạo统 + 元 + 历 · thống + nguyên + lịch nghĩa thành phần: thống + nguyên + lịch