統制的 thống chế đích Hán Việt: thống chế đích Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtthống chế đíchCấu tạo統 + 制 + 的 · thống + chế + đích nghĩa thành phần: thống + chế + đích