統包統攬 thống bao thống lãm Hán Việt: thống bao thống lãm Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 包 (bao) + 統 (thống) + 攬 (lãm)Hán Việtthống bao thống lãmCấu tạo統 + 包 + 統 + 攬 · thống + bao + thống + lãm nghĩa thành phần: thống + bao + thống + lãm Nghĩa EngCihui 統包統攬 ǒngbāotǒnglǎn f.e. assume entire responsibility for sth.