統天曆 tǒng tiān lì · thống thiên lịch Hán Việt: thống thiên lịch · Pinyin: tǒng tiān lì Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 天 (thiên) + 曆 (lịch)Pinyintǒng tiān lìHán Việtthống thiên lịchCấu tạo統 + 天 + 曆 · thống + thiên + lịch nghĩa thành phần: thống + thiên + lịch