統收統支

thống thu thống chi

Hán Việt: thống thu thống chi

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thu) + (thống) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指政府機關的將各種收入統一調配應用到各種用途上的收支管理方式。

Eng

  • Cihui 統收統支 ǒngshōutǒngzhī n. centralized bursary system