統治力 tǒng zhì lì · thống trì lực Hán Việt: thống trì lực · Pinyin: tǒng zhì lì Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 治 (trì) + 力 (lực)Pinyintǒng zhì lìHán Việtthống trì lựcCấu tạo統 + 治 + 力 · thống + trì + lực nghĩa thành phần: thống + trì + lực Nghĩa EngCC-CEDICT dominance; supremacyCihui dominance; supremacy