統治者

tǒng zhì zhě thống trì giả

Hán Việt: thống trì giả · Pinyin: tǒng zhì zhě

Tổng quan

người cai trị

Cấu tạo: (thống) + (trì) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cai trị

Eng

  • CC-CEDICT ruler
  • Cihui ruler

ja

  • JMdict the ruler|sovereign