統統

tǒng tǒng thống thống

Hán Việt: thống thống · Pinyin: tǒng tǒng

Tổng quan

hoàn toàn tất cả; hết thảy; cả thảy。通通。

Cấu tạo: (thống) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn tất cả; hết thảy; cả thảy。通通。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部。《負曝閑談》第二九回:「把他們等得不耐煩,問問催客的,說是:『統統知道了。』」也作「通通」、「統通」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通通。表示全部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通通。表示全部。

Eng

  • CC-CEDICT totally
  • Cihui totally

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全部 · 完全

Từ trái nghĩa

仅仅