統而言之 tǒng ér yán zhī · thống nhi ngôn chi Hán Việt: thống nhi ngôn chi · Pinyin: tǒng ér yán zhī Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Pinyintǒng ér yán zhīHán Việtthống nhi ngôn chiCấu tạo統 + 而 + 言 + 之 · thống + nhi + ngôn + chi nghĩa thành phần: thống + nhi + ngôn + chi