統計力學 tǒng jì lì xué · thống kế lực học Hán Việt: thống kế lực học · Pinyin: tǒng jì lì xué Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyintǒng jì lì xuéHán Việtthống kế lực họcCấu tạo統 + 計 + 力 + 學 · thống + kế + lực + học nghĩa thành phần: thống + kế + lực + học