統計員
thống kế viên
Hán Việt: thống kế viên · Pinyin: tǒng jì yuán
Tổng quan
nhà thống kê
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà thống kê
Eng
- CC-CEDICT statistician
- Cihui statistician
Hán Việt: thống kế viên · Pinyin: tǒng jì yuán
nhà thống kê