統計語言學

thống kế ngữ ngôn học

Hán Việt: thống kế ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kế) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統計語言學 ǒngjì yǔyánxué n. statistical linguistics