絲光棉
ti quang miên
Hán Việt: ti quang miên · Pinyin: sī guāng mián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把棉布或棉紗浸入氫氧化鈉的濃溶液中,再用伸張機展平,即發生絲光而成綢緞狀,稱為「絲光棉」。也稱為「絲光紗」。
Eng
- Cihui 絲光棉 īguāngmián n. mercerized cotton
Hán Việt: ti quang miên · Pinyin: sī guāng mián