丝挂子 ti quải tử Hán Việt: ti quải tử Tổng quan Cấu tạo: 丝 (ti) + 挂 (quải) + 子 (tử)Hán Việtti quải tửCấu tạo丝 + 挂 + 子 · ti + quải + tử nghĩa thành phần: ti + quải + tử