絲掛子

sī guà zi ti quải tử

Hán Việt: ti quải tử · Pinyin: sī guà zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (quải) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絲掛子 īguàzi n. unlined silk upper garment