絲杆車床 sī gān chē chuáng · ti can xa sàng Hán Việt: ti can xa sàng · Pinyin: sī gān chē chuáng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 杆 (can) + 車 (xa) + 床 (sàng)Pinyinsī gān chē chuángHán Việtti can xa sàngCấu tạo絲 + 杆 + 車 + 床 · ti + can + xa + sàng nghĩa thành phần: ti + can + xa + sàng