絲瓜絡
ti qua lạc
Hán Việt: ti qua lạc · Pinyin: sī guā luò
Tổng quan
(thực vật học) cây mướp xơ mướp
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây mướp xơ mướp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 老的絲瓜內部形成的強韌纖維,可用以製藥及洗濯拭垢之用。也稱為「絲瓜筋」。
Eng
- Cihui 絲瓜絡 īguāluò n. <bot.> loofah; vegetable sponge