絳衣大冠 jiàng yī dà guān · giáng y đại quan Hán Việt: giáng y đại quan · Pinyin: jiàng yī dà guān Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 衣 (y) + 大 (đại) + 冠 (quan)Pinyinjiàng yī dà guānHán Việtgiáng y đại quanCấu tạo絳 + 衣 + 大 + 冠 · giáng + y + đại + quan nghĩa thành phần: giáng + y + đại + quan