絶交書 jué jiāo shū · tuyệt giao thư Hán Việt: tuyệt giao thư · Pinyin: jué jiāo shū Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 交 (giao) + 書 (thư)Pinyinjué jiāo shūHán Việttuyệt giao thưCấu tạo絶 + 交 + 書 · tuyệt + giao + thư nghĩa thành phần: tuyệt + giao + thư