绝后空前 jué hòu kōng qián · tuyệt hậu không tiền Hán Việt: tuyệt hậu không tiền · Pinyin: jué hòu kōng qián Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 后 (hậu) + 空 (không) + 前 (tiền)Pinyinjué hòu kōng qiánHán Việttuyệt hậu không tiềnCấu tạo绝 + 后 + 空 + 前 · tuyệt + hậu + không + tiền nghĩa thành phần: tuyệt + hậu + không + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絶后光前"。