絶命書 jué mìng shū · tuyệt mệnh thư Hán Việt: tuyệt mệnh thư · Pinyin: jué mìng shū Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 命 (mệnh) + 書 (thư)Pinyinjué mìng shūHán Việttuyệt mệnh thưCấu tạo絶 + 命 + 書 · tuyệt + mệnh + thư nghĩa thành phần: tuyệt + mệnh + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绝命词。Tân Hoa Tự Điển 1.即绝命词。