絶命詞

jué mìng cí tuyệt mệnh từ

Hán Việt: tuyệt mệnh từ · Pinyin: jué mìng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (mệnh) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"絶命辞"; 临终前所写与世决绝的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絶命辞"。 2.临终前所写与世决绝的文辞。