絺章飾句

zhǐ zhāng shì jù hi chương sức cú

Hán Việt: hi chương sức cú · Pinyin: zhǐ zhāng shì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (chương) + (sức) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕琢文辞,修饰章句
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"絺句绘章"。