絻鉞 miǎn yuè Pinyin: miǎn yuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代礼冠和兵器。喻奖惩。 Cấu tạo: 絻 + 鉞 (việt)Pinyinmiǎn yuèCấu tạo絻 + 鉞 Từ liên quan Gần nghĩa鉞1. · 鉞2. · 鉞下 · 鉞斧 · 鉞星 · 钺下 · 钺斧 · 钺星