綁架者 bǎng jià zhě · bảng giá giả Hán Việt: bảng giá giả · Pinyin: bǎng jià zhě Tổng quan xem kidnap kẻ bắt cóc Cấu tạo: 綁 (bảng) + 架 (giá) + 者 (giả)Pinyinbǎng jià zhěHán Việtbảng giá giảCấu tạo綁 + 架 + 者 · bảng + giá + giả nghĩa thành phần: bảng + giá + giả Nghĩa ViệtCihui xem kidnap kẻ bắt cóc