绑票匪 bảng phiếu phỉ Hán Việt: bảng phiếu phỉ Tổng quan Cấu tạo: 绑 (bảng) + 票 (phiếu) + 匪 (phỉ)Hán Việtbảng phiếu phỉCấu tạo绑 + 票 + 匪 · bảng + phiếu + phỉ nghĩa thành phần: bảng + phiếu + phỉ