綆短絕泉 gěng duǎn jué quán · cảnh đoản tuyệt tuyền Hán Việt: cảnh đoản tuyệt tuyền · Pinyin: gěng duǎn jué quán Tổng quan Cấu tạo: 綆 (cảnh) + 短 (đoản) + 絕 (tuyệt) + 泉 (tuyền)Pinyingěng duǎn jué quánHán Việtcảnh đoản tuyệt tuyềnCấu tạo綆 + 短 + 絕 + 泉 · cảnh + đoản + tuyệt + tuyền nghĩa thành phần: cảnh + đoản + tuyệt + tuyền