綈袍戀戀 tí páo liàn liàn · đề bào luyến luyến Hán Việt: đề bào luyến luyến · Pinyin: tí páo liàn liàn Tổng quan Cấu tạo: 綈 (đề) + 袍 (bào) + 戀 (luyến) + 戀 (luyến)Pinyintí páo liàn liànHán Việtđề bào luyến luyếnCấu tạo綈 + 袍 + 戀 + 戀 · đề + bào + luyến + luyến nghĩa thành phần: đề + bào + luyến + luyến