經久的 kinh cửu đích Hán Việt: kinh cửu đích Tổng quan bền, lâu bền Cấu tạo: 經 (kinh) + 久 (cửu) + 的 (đích)Hán Việtkinh cửu đíchCấu tạo經 + 久 + 的 · kinh + cửu + đích nghĩa thành phần: kinh + cửu + đích Nghĩa ViệtCihui bền, lâu bền