經手人
kinh thủ nhân
Hán Việt: kinh thủ nhân · Pinyin: jīng shǒu rén
Tổng quan
người phụ trách | đại diện | môi giới
Nghĩa
Việt
- Cihui người phụ trách | đại diện | môi giới
Eng
- CC-CEDICT the person in charge|agent|broker
- Cihui the person in charge; agent; broker