經手費 jīng shǒu fèi · kinh thủ phí Hán Việt: kinh thủ phí · Pinyin: jīng shǒu fèi Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 手 (thủ) + 費 (phí)Pinyinjīng shǒu fèiHán Việtkinh thủ phíCấu tạo經 + 手 + 費 · kinh + thủ + phí nghĩa thành phần: kinh + thủ + phí